Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 11. A. having held B. being held C. to hold D. heldThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 10. A. adorned B. decorated C. furnished D. embellishedThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 9. A. array B. amount C. deal D. quantityThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 8. A. of which B. whose C. whom D. thatThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiRead the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numb...Thuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 6. A. forge B. construct C. build D. establishThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 5. A. at B. in C. by D. forThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 4. A. bring about B. come up with C. put forward D. lay outThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 3. A. until B. before C. since D. duringThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →
Tiếng AnhTrong đề thiQuestion 2. A. deal B. amount C. quantity D. selectionThuộc đề:Đề 8 Thi Tiếng Anh Giai Đoạn Nước Rút Cực Sát Đề Thi Thật Năm 2026 - FILE WORD CÓ LỜI GIẢIXem câu trả lời →